punk rock

punk rock

A teenager listens to punk rock on headphones while drawing in a notebook.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhạc punk rock: Một thể loại nhạc rock ca từ cố tình gây sốc, thể hiện sự tức giận xa lánh xã hội; một phần phản ứng chống lại nhạc rock tiến bộ (progressive rock). Thể loại này thường nhịp độ nhanh, âm thanh thô ráp đơn giản, nhấn mạnh vào thông điệp phản kháng hơn kỹ thuật âm nhạc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Punk rock emerged in the mid-1970s as a raw and rebellious form of music. (Nhạc punk rock nổi lên vào giữa những năm 1970 như một thể loại âm nhạc thô ráp nổi loạn.)
    • Many teenagers were attracted to the aggressive energy of punk rock. (Nhiều thanh thiếu niên bị thu hút bởi năng lượng mạnh mẽ của nhạc punk rock.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Punk rock ethos": Tinh thần punk rock, chỉ thái độ phản kháng, độc lập chống lại chính quyền.

    • The band's DIY approach was a perfect example of the punk rock ethos. (Cách tiếp cận tự làm (DIY) của ban nhạc một dụ hoàn hảo về tinh thần punk rock.)
  • "Punk rock scene": Sân khấu punk rock, cộng đồng văn hóa xung quanh thể loại nhạc này.

    • London had a vibrant punk rock scene in the late 1970s. (London một sân khấu punk rock sôi động vào cuối những năm 1970.)
Biến thể từ gần giống
  • Punk (n, adj): Nhạc punk (dạng rút gọn); cũng chỉ người theo phong cách punk hoặc tính chất nổi loạn.

    • He is a fan of punk music. (Anh ấy người hâm mộ nhạc punk.)
  • Punk rocker (n): Người chơi hoặc hâm mộ nhạc punk rock.

    • Punk rockers often wore leather jackets and spiked hair. (Những người chơi nhạc punk rock thường mặc áo khoác da để tóc dựng.)
Từ đồng nghĩa
  • Punk: Từ viết tắt thông dụng, đồng nghĩa với "punk rock".
  • Hardcore punk: Một nhánh nhanh hơn, mạnh hơn của punk rock.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Punk out: Hành xử theo phong cách punk rock, hoặc trở nên nổi loạn.
    • The band decided to punk out their new album with more aggressive lyrics. (Ban nhạc quyết định làm mới album của họ theo phong cách punk rock với ca từ mạnh mẽ hơn.)
Thành ngữ liên quan
  • "Punk rock attitude": Thái độ punk rock, chỉ sự bất cần, chống đối không tuân theo chuẩn mực.
    • She approaches her art with a punk rock attitude, refusing to follow trends. ( ấy tiếp cận nghệ thuật của mình với thái độ punk rock, từ chối chạy theo xu hướng.)

Từ gần giống

Từ chứa "punk rock"